passover supper
passover supper (Danh từ): - Bữa tối Lễ Vượt Qua: Trong Do Thái giáo, đây là bữa tối nghi lễ được tổ chức vào đêm đầu tiên (hoặc cả hai đêm) của Lễ Vượt Qua (Passover). Bữa ăn này mang tính tôn giáo cao, bao gồm các món ăn tượng trưng và nghi thức đọc kinh, nhằm tưởng nhớ cuộc giải thoát của người Do Thái khỏi ách nô lệ ở Ai Cập.
- (Gia đình quây quần bên bàn ăn cho bữa tối Lễ Vượt Qua.)
- (Trong bữa tối Lễ Vượt Qua, họ đọc sách Haggadah và ăn bánh matzah.)
"to celebrate the passover supper": tổ chức bữa tối Lễ Vượt Qua.
- Many Jewish communities celebrate the passover supper with traditional rituals. (Nhiều cộng đồng Do Thái tổ chức bữa tối Lễ Vượt Qua với các nghi thức truyền thống.)
"the order of the passover supper": trình tự của bữa tối Lễ Vượt Qua.
- The order of the passover supper is called the Seder. (Trình tự của bữa tối Lễ Vượt Qua được gọi là Seder.)
Passover (Danh từ riêng): Lễ Vượt Qua, lễ hội kéo dài 7 hoặc 8 ngày của người Do Thái.
- Passover commemorates the liberation of the Israelites from slavery in Egypt. (Lễ Vượt Qua kỷ niệm sự giải phóng dân Israel khỏi ách nô lệ ở Ai Cập.)
Seder (Danh từ): nghi lễ và bữa ăn trong Lễ Vượt Qua, chính là "passover supper".
- The Seder includes specific foods and prayers. (Seder bao gồm các món ăn và lời cầu nguyện cụ thể.)
- Seder meal: bữa ăn Seder.
- Passover meal: bữa ăn Lễ Vượt Qua.
To hold the passover supper: tổ chức bữa tối Lễ Vượt Qua.
- They will hold the passover supper at their home this year. (Họ sẽ tổ chức bữa tối Lễ Vượt Qua tại nhà mình trong năm nay.)
To prepare for the passover supper: chuẩn bị cho bữa tối Lễ Vượt Qua.
- The family spent the whole day preparing for the passover supper. (Gia đình đã dành cả ngày để chuẩn bị cho bữa tối Lễ Vượt Qua.)
- "The Last Supper": Bữa Tiệc Ly, trong Kitô giáo, đây là bữa ăn cuối cùng của Chúa Jesus với các môn đồ, thường được liên hệ với Lễ Vượt Qua của người Do Thái.
- The Last Supper is believed to have been a passover supper. (Bữa Tiệc Ly được cho là một bữa tối Lễ Vượt Qua.)